
10A · Máy nén khí trục vít — Công suất động cơ: 7.5 kW; Lưu lượng khí: 1.1 m³/min ↗
10A: Máy nén khí trục vít. Cấu hình chính: Công suất động cơ: 7.5 kW; Lưu lượng khí: 1.1 m³/min; Áp suất đầu ra: 0.8 MPa.
Chọn máy nén trục vít theo nhu cầu khí khi nhiều máy chạy đồng thời. Cho biết áp suất đường ống, tổng lưu lượng đồng thời và số giờ vận hành.

10A: Máy nén khí trục vít. Cấu hình chính: Công suất động cơ: 7.5 kW; Lưu lượng khí: 1.1 m³/min; Áp suất đầu ra: 0.8 MPa.

15A: Máy nén khí trục vít. Cấu hình chính: Công suất động cơ: 11 kW; Lưu lượng khí: 1.5 m³/min; Áp suất đầu ra: 0.8 MPa.

20A: Máy nén khí trục vít. Cấu hình chính: Công suất động cơ: 15 kW; Lưu lượng khí: 2.3 m³/min; Áp suất đầu ra: 0.8 MPa.
Vui lòng cho biết vật liệu, thành phẩm, khối lượng nhồi và sản lượng mỗi ngày. Với máy trải vải, hãy bổ sung khổ vải và khối lượng cuộn.