
161G · Máy trải vải — Khổ vải: 1600 mm; Chiều rộng bàn: 1830 mm ↗
161G: Máy trải vải. Cấu hình chính: Khổ vải: 1600 mm; Chiều rộng bàn: 1830 mm; Khối lượng cuộn tối đa: 80 kg.
Chọn thiết bị xử lý vải trước khi cắt. Kích thước cuộn, độ giãn và chiều dài bàn là cơ sở để chọn công đoạn trải hoặc kéo vải.

Đối chiếu khổ vải và khối lượng cuộn với bàn cắt và chiều dài lớp trải. Cho biết vải dệt kim hay dệt thoi và có giãn khi thao tác hay không.
Mô tả đường đi của vải từ cuộn đến bàn. Cho biết khổ vải, chiều dài kéo và hiện tượng lệch vải hoặc vết căng nếu có.

161G: Máy trải vải. Cấu hình chính: Khổ vải: 1600 mm; Chiều rộng bàn: 1830 mm; Khối lượng cuộn tối đa: 80 kg.

191G: Máy trải vải. Cấu hình chính: Khổ vải: 1900 mm; Chiều rộng bàn: 2130 mm; Khối lượng cuộn tối đa: 80 kg.

211G: Máy trải vải. Cấu hình chính: Khổ vải: 2100 mm; Chiều rộng bàn: 2330 mm; Khối lượng cuộn tối đa: 80 kg.


Vui lòng cho biết vật liệu, thành phẩm, khối lượng nhồi và sản lượng mỗi ngày. Với máy trải vải, hãy bổ sung khổ vải và khối lượng cuộn.